Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 107 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 21 g 8%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,5 g 13%
  • Đường 0,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1073,2 g21 g0,3 g
50 g50 g541,6 g11 g0,2 g
150 g150 g1614,8 g31 g0,5 g
200 g200 g2146,4 g42 g0,6 g
250 g250 g2688 g52 g0,8 g

Câu hỏi về Khoai từ

100 g Khoai từ có bao nhiêu calo?

100 g Khoai từ có 107 kcal, gồm 3,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Khoai từ có bao nhiêu calo?

50 g Khoai từ có 54 kcal, gồm 1,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Khoai từ có bao nhiêu calo?

150 g Khoai từ có 161 kcal, gồm 4,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Khoai từ có bao nhiêu calo?

200 g Khoai từ có 214 kcal, gồm 6,4 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Khoai từ có bao nhiêu calo?

250 g Khoai từ có 268 kcal, gồm 8 g đạm, 52 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009604 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ