Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 109 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 24 g 9%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,9 g 14%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 8 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6,1 µg 1%
  • Vitamin C 12,1 mg 13%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 2,3 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,55 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 0,52 mg 3%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 49 mg 4%
  • Kali 670 mg 14%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,15 mg 17%
  • Mangan 0,37 mg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1091,5 g24 g0,1 g
50 g50 g550,7 g12 g0,1 g
150 g150 g1642,2 g35 g0,2 g
200 g200 g2183 g47 g0,3 g
250 g250 g2733,7 g59 g0,4 g

Câu hỏi về khoai mỡ

100 g khoai mỡ có bao nhiêu calo?

100 g khoai mỡ có 109 kcal, gồm 1,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g khoai mỡ có bao nhiêu calo?

50 g khoai mỡ có 55 kcal, gồm 0,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g khoai mỡ có bao nhiêu calo?

150 g khoai mỡ có 164 kcal, gồm 2,2 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g khoai mỡ có bao nhiêu calo?

200 g khoai mỡ có 218 kcal, gồm 3 g đạm, 47 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

250 g khoai mỡ có bao nhiêu calo?

250 g khoai mỡ có 273 kcal, gồm 3,7 g đạm, 59 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 53503 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ