Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 135 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 33 g 12%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất xơ 0,4 g 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 13,1 mg 15%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,47 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 12,1 mg 1%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Phốt pho 40,5 mg 3%
  • Kẽm 0,35 mg 3%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,04 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1350,7 g33 g0 g
50 g50 g680,3 g16 g0 g
150 g150 g2031 g49 g0,1 g
200 g200 g2701,4 g66 g0,1 g
250 g250 g3381,7 g82 g0,1 g

Câu hỏi về củ sắn

100 g củ sắn có bao nhiêu calo?

100 g củ sắn có 135 kcal, gồm 0,7 g đạm, 33 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g củ sắn có bao nhiêu calo?

50 g củ sắn có 68 kcal, gồm 0,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g củ sắn có bao nhiêu calo?

150 g củ sắn có 203 kcal, gồm 1 g đạm, 49 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g củ sắn có bao nhiêu calo?

200 g củ sắn có 270 kcal, gồm 1,4 g đạm, 66 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g củ sắn có bao nhiêu calo?

250 g củ sắn có 338 kcal, gồm 1,7 g đạm, 82 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 54034 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ