Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 157 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 36 g 13%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 14 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,67 µg 0%
  • Vitamin C 20,6 mg 23%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 1,9 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,85 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 0,27 mg 2%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 27 mg 2%
  • Kali 271 mg 6%
  • Kẽm 0,34 mg 3%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,38 mg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1571,4 g36 g0,3 g
50 g50 g790,7 g18 g0,1 g
150 g150 g2362 g55 g0,4 g
200 g200 g3142,7 g73 g0,6 g
250 g250 g3933,4 g91 g0,7 g

Câu hỏi về củ sắn

100 g củ sắn có bao nhiêu calo?

100 g củ sắn có 157 kcal, gồm 1,4 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g củ sắn có bao nhiêu calo?

50 g củ sắn có 79 kcal, gồm 0,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g củ sắn có bao nhiêu calo?

150 g củ sắn có 236 kcal, gồm 2 g đạm, 55 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g củ sắn có bao nhiêu calo?

200 g củ sắn có 314 kcal, gồm 2,7 g đạm, 73 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g củ sắn có bao nhiêu calo?

250 g củ sắn có 393 kcal, gồm 3,4 g đạm, 91 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 54031 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ