Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 157 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 36 g 13%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 1,7 g —
  • Natri 14 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1571,4 g36 g0,3 g
50 g50 g790,7 g18 g0,2 g
150 g150 g2362,1 g55 g0,5 g
200 g200 g3142,8 g73 g0,6 g
250 g250 g3933,5 g91 g0,8 g

Câu hỏi về Manioc, tuber, raw

100 g Manioc, tuber, raw có bao nhiêu calo?

100 g Manioc, tuber, raw có 157 kcal, gồm 1,4 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Manioc, tuber, raw có bao nhiêu calo?

50 g Manioc, tuber, raw có 79 kcal, gồm 0,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Manioc, tuber, raw có bao nhiêu calo?

150 g Manioc, tuber, raw có 236 kcal, gồm 2,1 g đạm, 55 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Manioc, tuber, raw có bao nhiêu calo?

200 g Manioc, tuber, raw có 314 kcal, gồm 2,8 g đạm, 73 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Manioc, tuber, raw có bao nhiêu calo?

250 g Manioc, tuber, raw có 393 kcal, gồm 3,5 g đạm, 91 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 13918 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ