Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Manioc, tuber, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
157
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb36 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 157 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 36 g 13%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 1,7 g —
- Natri 14 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 157 | 1,4 g | 36 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 0,7 g | 18 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 236 | 2,1 g | 55 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 314 | 2,8 g | 73 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 393 | 3,5 g | 91 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Manioc tuber147 kcal / 100 g
- Cassava root tuber peeled134 kcal / 100 g
- Cassava root tuber peeled drained118 kcal / 100 g
- Root and tuber vegetables42 kcal / 100 g
- Amaranth seed376 kcal / 100 g
- Mandioca crua145 kcal / 100 g
- Potatoe with skin100 kcal / 100 g
- Potatoe peeled75 kcal / 100 g
- Sweet potato81 kcal / 100 g
- Sweet potato100 kcal / 100 g
Câu hỏi về Manioc, tuber, raw
100 g Manioc, tuber, raw có bao nhiêu calo?
100 g Manioc, tuber, raw có 157 kcal, gồm 1,4 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Manioc, tuber, raw có bao nhiêu calo?
50 g Manioc, tuber, raw có 79 kcal, gồm 0,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Manioc, tuber, raw có bao nhiêu calo?
150 g Manioc, tuber, raw có 236 kcal, gồm 2,1 g đạm, 55 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Manioc, tuber, raw có bao nhiêu calo?
200 g Manioc, tuber, raw có 314 kcal, gồm 2,8 g đạm, 73 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Manioc, tuber, raw có bao nhiêu calo?
250 g Manioc, tuber, raw có 393 kcal, gồm 3,5 g đạm, 91 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 13918 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ