Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 42 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 7,2 g 3%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 5,7 g —
  • Natri 32 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g420,9 g7,2 g0,4 g
50 g50 g210,5 g3,6 g0,2 g
150 g150 g631,4 g11 g0,6 g
200 g200 g841,8 g14 g0,8 g
250 g250 g1052,3 g18 g1 g

Câu hỏi về Root and tuber vegetables (average), raw

100 g Root and tuber vegetables (average), raw có bao nhiêu calo?

100 g Root and tuber vegetables (average), raw có 42 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Root and tuber vegetables (average), raw có bao nhiêu calo?

50 g Root and tuber vegetables (average), raw có 21 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Root and tuber vegetables (average), raw có bao nhiêu calo?

150 g Root and tuber vegetables (average), raw có 63 kcal, gồm 1,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Root and tuber vegetables (average), raw có bao nhiêu calo?

200 g Root and tuber vegetables (average), raw có 84 kcal, gồm 1,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Root and tuber vegetables (average), raw có bao nhiêu calo?

250 g Root and tuber vegetables (average), raw có 105 kcal, gồm 2,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1267 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ