Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 17 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 1,6 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 15 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g171,3 g1,6 g0,3 g
50 g50 g90,7 g0,8 g0,2 g
150 g150 g262 g2,4 g0,5 g
200 g200 g342,6 g3,2 g0,6 g
250 g250 g433,3 g4 g0,8 g

Câu hỏi về Leafy salad (average), raw

100 g Leafy salad (average), raw có bao nhiêu calo?

100 g Leafy salad (average), raw có 17 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Leafy salad (average), raw có bao nhiêu calo?

50 g Leafy salad (average), raw có 9 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Leafy salad (average), raw có bao nhiêu calo?

150 g Leafy salad (average), raw có 26 kcal, gồm 2 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Leafy salad (average), raw có bao nhiêu calo?

200 g Leafy salad (average), raw có 34 kcal, gồm 2,6 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Leafy salad (average), raw có bao nhiêu calo?

250 g Leafy salad (average), raw có 43 kcal, gồm 3,3 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1127 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ