Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Leafy salad (average), raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
17
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb1,6 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 17 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 1,5 g —
- Natri 15 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 17 | 1,3 g | 1,6 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 0,7 g | 0,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 26 | 2 g | 2,4 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 34 | 2,6 g | 3,2 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 43 | 3,3 g | 4 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Vegetables29 kcal / 100 g
- Leafy vegetables22 kcal / 100 g
- Salad leaves without oil unsalted13 kcal / 100 g
- Cabbage vegetables32 kcal / 100 g
- Leafy vegetables23 kcal / 100 g
- Root and tuber vegetables42 kcal / 100 g
- Salad mesclun leaves17 kcal / 100 g
- Butterhead lettuce cabbage lettuce19 kcal / 100 g
- Green lettuce assorted varieties14 kcal / 100 g
- Lettuce iceberg15 kcal / 100 g
Câu hỏi về Leafy salad (average), raw
100 g Leafy salad (average), raw có bao nhiêu calo?
100 g Leafy salad (average), raw có 17 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Leafy salad (average), raw có bao nhiêu calo?
50 g Leafy salad (average), raw có 9 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Leafy salad (average), raw có bao nhiêu calo?
150 g Leafy salad (average), raw có 26 kcal, gồm 2 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Leafy salad (average), raw có bao nhiêu calo?
200 g Leafy salad (average), raw có 34 kcal, gồm 2,6 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Leafy salad (average), raw có bao nhiêu calo?
250 g Leafy salad (average), raw có 43 kcal, gồm 3,3 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1127 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ