Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 17 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 0 g —
  • Natri 24 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 482 µg 54%
  • Vitamin C 4,4 mg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 0,73 mg 5%
  • Vitamin B6 0,31 mg 18%
  • Folate (B9) 160 µg 40%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 150 mg 12%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Phốt pho 37 mg 3%
  • Kali 400 mg 9%
  • Kẽm 0,37 mg 3%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 8,4 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g172,5 g0 g0,3 g
50 g50 g91,3 g0 g0,2 g
150 g150 g263,8 g0 g0,5 g
200 g200 g345 g0 g0,6 g
250 g250 g436,3 g0 g0,8 g

Câu hỏi về Salad, Mesclun, leaves, raw

100 g Salad, Mesclun, leaves, raw có bao nhiêu calo?

100 g Salad, Mesclun, leaves, raw có 17 kcal, gồm 2,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Salad, Mesclun, leaves, raw có bao nhiêu calo?

50 g Salad, Mesclun, leaves, raw có 9 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Salad, Mesclun, leaves, raw có bao nhiêu calo?

150 g Salad, Mesclun, leaves, raw có 26 kcal, gồm 3,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Salad, Mesclun, leaves, raw có bao nhiêu calo?

200 g Salad, Mesclun, leaves, raw có 34 kcal, gồm 5 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Salad, Mesclun, leaves, raw có bao nhiêu calo?

250 g Salad, Mesclun, leaves, raw có 43 kcal, gồm 6,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1047 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ