Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 19 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,4 g 9%
  • Đường 0 g —
  • Natri 17 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 567 µg 63%
  • Vitamin C 7,3 mg 8%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,1 mg 7%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 220 µg 55%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 75 mg 6%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Phốt pho 48 mg 4%
  • Kali 820 mg 17%
  • Kẽm 0,62 mg 6%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 5,4 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g193 g0 g0,3 g
50 g50 g101,5 g0 g0,2 g
150 g150 g294,5 g0 g0,5 g
200 g200 g386 g0 g0,6 g
250 g250 g487,5 g0 g0,8 g

Câu hỏi về Spinach, baby leaf, raw, fresh

100 g Spinach, baby leaf, raw, fresh có bao nhiêu calo?

100 g Spinach, baby leaf, raw, fresh có 19 kcal, gồm 3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Spinach, baby leaf, raw, fresh có bao nhiêu calo?

50 g Spinach, baby leaf, raw, fresh có 10 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Spinach, baby leaf, raw, fresh có bao nhiêu calo?

150 g Spinach, baby leaf, raw, fresh có 29 kcal, gồm 4,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Spinach, baby leaf, raw, fresh có bao nhiêu calo?

200 g Spinach, baby leaf, raw, fresh có 38 kcal, gồm 6 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Spinach, baby leaf, raw, fresh có bao nhiêu calo?

250 g Spinach, baby leaf, raw, fresh có 48 kcal, gồm 7,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1267 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ