Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 23 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 1,5 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,9 g 10%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 112 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 317 µg 35%
  • Vitamin C 5 mg 6%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,3 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,39 mg 2%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 56 µg 14%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 60 mg 5%
  • Sắt 0,68 mg 4%
  • Phốt pho 39 mg 3%
  • Kali 500 mg 11%
  • Kẽm 0,23 mg 2%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 2,2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g232,3 g1,5 g0,2 g
50 g50 g121,2 g0,8 g0,1 g
150 g150 g353,5 g2,3 g0,3 g
200 g200 g464,6 g3 g0,4 g
250 g250 g585,8 g3,8 g0,5 g

Câu hỏi về Silverbeet, leaves & stems, fresh, raw

100 g Silverbeet, leaves & stems, fresh, raw có bao nhiêu calo?

100 g Silverbeet, leaves & stems, fresh, raw có 23 kcal, gồm 2,3 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Silverbeet, leaves & stems, fresh, raw có bao nhiêu calo?

50 g Silverbeet, leaves & stems, fresh, raw có 12 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Silverbeet, leaves & stems, fresh, raw có bao nhiêu calo?

150 g Silverbeet, leaves & stems, fresh, raw có 35 kcal, gồm 3,5 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Silverbeet, leaves & stems, fresh, raw có bao nhiêu calo?

200 g Silverbeet, leaves & stems, fresh, raw có 46 kcal, gồm 4,6 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Silverbeet, leaves & stems, fresh, raw có bao nhiêu calo?

250 g Silverbeet, leaves & stems, fresh, raw có 58 kcal, gồm 5,8 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1111 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ