Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Spinach, English, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
18
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,5 g
Carb0 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 18 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 0 g —
- Natri 11 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 403 µg 45%
- Vitamin C 2,9 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 200 µg 50%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 69 mg 5%
- Sắt 4,4 mg 24%
- Phốt pho 47 mg 4%
- Kali 710 mg 15%
- Kẽm 0,62 mg 6%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 11 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 18 | 2,5 g | 0 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 1,3 g | 0 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 27 | 3,8 g | 0 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 36 | 5 g | 0 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 45 | 6,3 g | 0 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Spinach baby leaf19 kcal / 100 g
- Spinach english drained19 kcal / 100 g
- Kale40 kcal / 100 g
- Lá rau binasống23 kcal / 100 g
- Silverbeet leaves & stems23 kcal / 100 g
- Espinafres crus27 kcal / 100 g
- Asparagus stalk23 kcal / 100 g
- Savoy cabbage31 kcal / 100 g
- Kale baby leaf19 kcal / 100 g
- Cabbage bok choy20 kcal / 100 g
Câu hỏi về Spinach, English, raw
100 g Spinach, English, raw có bao nhiêu calo?
100 g Spinach, English, raw có 18 kcal, gồm 2,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Spinach, English, raw có bao nhiêu calo?
50 g Spinach, English, raw có 9 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Spinach, English, raw có bao nhiêu calo?
150 g Spinach, English, raw có 27 kcal, gồm 3,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Spinach, English, raw có bao nhiêu calo?
200 g Spinach, English, raw có 36 kcal, gồm 5 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Spinach, English, raw có bao nhiêu calo?
250 g Spinach, English, raw có 45 kcal, gồm 6,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1045 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ