Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 23 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 1,6 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 27 µg 3%
  • Vitamin C 2,8 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,3 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 140 µg 35%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 0,39 mg 2%
  • Phốt pho 54 mg 4%
  • Kali 250 mg 5%
  • Kẽm 0,56 mg 5%
  • Selen 2,1 µg 4%
  • Iốt 0,3 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g232,7 g1,6 g0,2 g
50 g50 g121,3 g0,8 g0,1 g
150 g150 g354 g2,4 g0,3 g
200 g200 g465,4 g3,2 g0,4 g
250 g250 g586,7 g4 g0,5 g

Câu hỏi về Asparagus, stalk, fresh, raw

100 g Asparagus, stalk, fresh, raw có bao nhiêu calo?

100 g Asparagus, stalk, fresh, raw có 23 kcal, gồm 2,7 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Asparagus, stalk, fresh, raw có bao nhiêu calo?

50 g Asparagus, stalk, fresh, raw có 12 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Asparagus, stalk, fresh, raw có bao nhiêu calo?

150 g Asparagus, stalk, fresh, raw có 35 kcal, gồm 4 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Asparagus, stalk, fresh, raw có bao nhiêu calo?

200 g Asparagus, stalk, fresh, raw có 46 kcal, gồm 5,4 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Asparagus, stalk, fresh, raw có bao nhiêu calo?

250 g Asparagus, stalk, fresh, raw có 58 kcal, gồm 6,7 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1105 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ