Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Măng tây trắng hoặc tím
Calo và thông tin dinh dưỡng
gọt vỏ, sống
21
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb1,6 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 21 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 1,6 g —
- Natri 2 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 37,4 µg 4%
- Vitamin C 5,6 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 41,6 µg 35%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 0,98 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 52 mg 4%
- Kali 202 mg 4%
- Kẽm 0,54 mg 5%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 1,3 µg 2%
- Iốt 1,9 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 21 | 2,2 g | 1,6 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 1,1 g | 0,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 32 | 3,3 g | 2,4 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 42 | 4,4 g | 3,2 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 53 | 5,5 g | 4,1 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Măng tây trắng hoặc tím
100 g Măng tây trắng hoặc tím có bao nhiêu calo?
100 g Măng tây trắng hoặc tím có 21 kcal, gồm 2,2 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Măng tây trắng hoặc tím có bao nhiêu calo?
50 g Măng tây trắng hoặc tím có 11 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Măng tây trắng hoặc tím có bao nhiêu calo?
150 g Măng tây trắng hoặc tím có 32 kcal, gồm 3,3 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Măng tây trắng hoặc tím có bao nhiêu calo?
200 g Măng tây trắng hoặc tím có 42 kcal, gồm 4,4 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Măng tây trắng hoặc tím có bao nhiêu calo?
250 g Măng tây trắng hoặc tím có 53 kcal, gồm 5,5 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20282 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ