Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 44 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 9,5 g 3%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 8,7 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,21 µg 0%
  • Vitamin C 3,9 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 4,1 mg 0%
  • Sắt 0,11 mg 1%
  • Magiê 7,1 mg 2%
  • Phốt pho 18 mg 1%
  • Kali 180 mg 4%
  • Kẽm 0,11 mg 1%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,05 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g440,7 g9,5 g–
50 g50 g220,3 g4,7 g–
150 g150 g661 g14 g–
200 g200 g891,4 g19 g–
250 g250 g1111,7 g24 g–

Câu hỏi về Đào thịt trắng

100 g Đào thịt trắng có bao nhiêu calo?

100 g Đào thịt trắng có 44 kcal, gồm 0,7 g đạm, 9,5 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Đào thịt trắng có bao nhiêu calo?

50 g Đào thịt trắng có 22 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,7 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Đào thịt trắng có bao nhiêu calo?

150 g Đào thịt trắng có 66 kcal, gồm 1 g đạm, 14 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Đào thịt trắng có bao nhiêu calo?

200 g Đào thịt trắng có 89 kcal, gồm 1,4 g đạm, 19 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Đào thịt trắng có bao nhiêu calo?

250 g Đào thịt trắng có 111 kcal, gồm 1,7 g đạm, 24 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13193 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ