Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
quả đào trơn
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt và vỏ, bỏ hạt, sống, trung bình
50
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 8,8 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7,5 µg 1%
- Vitamin C 3,2 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,37 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 4,9 mg 0%
- Sắt 0,13 mg 1%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 18,6 mg 1%
- Kali 216 mg 5%
- Kẽm 0,11 mg 1%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,05 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 0,7 g | 11 g | – |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,4 g | 5,7 g | – |
| 150 g | 150 g | 74 | 1,1 g | 17 g | – |
| 200 g | 200 g | 99 | 1,5 g | 23 g | – |
| 250 g | 250 g | 124 | 1,9 g | 28 g | – |
Thực phẩm tương tự
- Quả xuân đàothịt và vỏ quả, sống, cân có hạt40 kcal / 100 g
- Đào trơn vàngthịt và vỏ, bỏ hạt, sống50 kcal / 100 g
- Đào trơn trắngthịt và vỏ, bỏ hạt, sống50 kcal / 100 g
- Xuân đàotươi44 kcal / 100 g
- Xuân đào vàngchưa gọt vỏ, sống38 kcal / 100 g
- Quả đàothịt không vỏ, đã bỏ hạt, sống, trung bình44 kcal / 100 g
- Nectarine yellow flesh & skin46 kcal / 100 g
- Nectarine55 kcal / 100 g
- Mậnthịt quả và vỏ, bỏ hạt, sống52 kcal / 100 g
- Peach/nectarine with stone38 kcal / 100 g
Câu hỏi về quả đào trơn
100 g quả đào trơn có bao nhiêu calo?
100 g quả đào trơn có 50 kcal, gồm 0,7 g đạm, 11 g carbohydrate và – chất béo.
50 g quả đào trơn có bao nhiêu calo?
50 g quả đào trơn có 25 kcal, gồm 0,4 g đạm, 5,7 g carbohydrate và – chất béo.
150 g quả đào trơn có bao nhiêu calo?
150 g quả đào trơn có 74 kcal, gồm 1,1 g đạm, 17 g carbohydrate và – chất béo.
200 g quả đào trơn có bao nhiêu calo?
200 g quả đào trơn có 99 kcal, gồm 1,5 g đạm, 23 g carbohydrate và – chất béo.
250 g quả đào trơn có bao nhiêu calo?
250 g quả đào trơn có 124 kcal, gồm 1,9 g đạm, 28 g carbohydrate và – chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13399 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ