Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 38 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 6,8 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 7%
  • Đường 6,8 g —
  • Natri 0,87 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8,1 µg 1%
  • Vitamin C 5,7 mg 6%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,84 mg 6%
  • Vitamin K 1,3 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,52 mg 3%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 2,6 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 0,44 mg 2%
  • Magiê 9,6 mg 2%
  • Phốt pho 17,4 mg 1%
  • Kali 174 mg 4%
  • Kẽm 0,09 mg 1%
  • Đồng 0,11 mg 13%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 0,35 µg 1%
  • Iốt 0,87 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g381 g6,8 g0,2 g
50 g50 g190,5 g3,4 g0,1 g
150 g150 g571,5 g10 g0,3 g
200 g200 g762 g14 g0,4 g
250 g250 g952,5 g17 g0,5 g

Câu hỏi về Peach/nectarine, average, with stone

100 g Peach/nectarine, average, with stone có bao nhiêu calo?

100 g Peach/nectarine, average, with stone có 38 kcal, gồm 1 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Peach/nectarine, average, with stone có bao nhiêu calo?

50 g Peach/nectarine, average, with stone có 19 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Peach/nectarine, average, with stone có bao nhiêu calo?

150 g Peach/nectarine, average, with stone có 57 kcal, gồm 1,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Peach/nectarine, average, with stone có bao nhiêu calo?

200 g Peach/nectarine, average, with stone có 76 kcal, gồm 2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Peach/nectarine, average, with stone có bao nhiêu calo?

250 g Peach/nectarine, average, with stone có 95 kcal, gồm 2,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 28922 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ