Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 44 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 7,8 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 7,8 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9,3 µg 1%
  • Vitamin C 6,6 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,96 mg 6%
  • Vitamin K 1,5 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 20 mg 2%
  • Kali 200 mg 4%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,13 mg 14%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 0,4 µg 1%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g441,2 g7,8 g0,2 g
50 g50 g220,6 g3,9 g0,1 g
150 g150 g661,7 g12 g0,3 g
200 g200 g882,3 g16 g0,4 g
250 g250 g1102,9 g20 g0,5 g

Câu hỏi về Peach/nectarine, without skin and stone

100 g Peach/nectarine, without skin and stone có bao nhiêu calo?

100 g Peach/nectarine, without skin and stone có 44 kcal, gồm 1,2 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Peach/nectarine, without skin and stone có bao nhiêu calo?

50 g Peach/nectarine, without skin and stone có 22 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Peach/nectarine, without skin and stone có bao nhiêu calo?

150 g Peach/nectarine, without skin and stone có 66 kcal, gồm 1,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Peach/nectarine, without skin and stone có bao nhiêu calo?

200 g Peach/nectarine, without skin and stone có 88 kcal, gồm 2,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Peach/nectarine, without skin and stone có bao nhiêu calo?

250 g Peach/nectarine, without skin and stone có 110 kcal, gồm 2,9 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11051 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ