Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 198 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất béo 19 g 25%
  • Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
  • Chất xơ 3,6 g 13%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 6 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5,2 µg 1%
  • Vitamin C 10,2 mg 11%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,1 mg 14%
  • Vitamin K 20 µg 17%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,42 mg 25%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 0,5 mg 3%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 31 mg 2%
  • Kali 400 mg 9%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0,21 mg 23%
  • Mangan 0,14 mg 6%
  • Selen 0,4 µg 1%
  • Iốt 1,4 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1982,6 g0,8 g19 g
50 g50 g991,3 g0,4 g9,7 g
150 g150 g2973,9 g1,2 g29 g
200 g200 g3965,3 g1,5 g39 g
250 g250 g4956,6 g1,9 g49 g

Câu hỏi về Avocado, without skin and stone

100 g Avocado, without skin and stone có bao nhiêu calo?

100 g Avocado, without skin and stone có 198 kcal, gồm 2,6 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g Avocado, without skin and stone có bao nhiêu calo?

50 g Avocado, without skin and stone có 99 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

150 g Avocado, without skin and stone có bao nhiêu calo?

150 g Avocado, without skin and stone có 297 kcal, gồm 3,9 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 29 g chất béo.

200 g Avocado, without skin and stone có bao nhiêu calo?

200 g Avocado, without skin and stone có 396 kcal, gồm 5,3 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 39 g chất béo.

250 g Avocado, without skin and stone có bao nhiêu calo?

250 g Avocado, without skin and stone có 495 kcal, gồm 6,6 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 49 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 11057 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ