Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 346 kcal —
- Chất đạm 3,9 g 8%
- Carbohydrate 78 g 29%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 9,9 g 35%
- Đường 47 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 7 mg 8%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,39 mg 3%
- Vitamin K 2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 2,8 mg 18%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 19,6 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 1,2 mg 6%
- Magiê 108 mg 26%
- Phốt pho 74 mg 6%
- Kali 1491 mg 32%
- Kẽm 0,61 mg 6%
- Đồng 0,39 mg 43%
- Mangan 0,57 mg 25%
- Selen 3,9 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 346 | 3,9 g | 78 g | 1,8 g |
| 2 khẩu phần | 200 g | 692 | 7,8 g | 157 g | 3,6 g |
| ½ khẩu phần | 50 g | 173 | 1,9 g | 39 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 300 g | 1038 | 12 g | 235 g | 5,4 g |
| 4 khẩu phần | 400 g | 1384 | 16 g | 314 g | 7,2 g |
| 150 g | 150 g | 519 | 5,8 g | 118 g | 2,7 g |
| 250 g | 250 g | 865 | 9,7 g | 196 g | 4,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bột chuối
Bột chuối dùng để làm gì?
Bạn có thể khuấy bột vào sinh tố, cháo, sữa chua hoặc bột làm bánh để tạo vị chuối và làm hỗn hợp đặc hơn. Bột chuối xanh thường ít ngọt, hợp làm bánh mì, bánh kếp và món cần vị bùi; bột từ chuối chín thường ngọt và thơm hơn.
Pha bột chuối với nước như thế nào để không bị vón?
Cho bột vào một ít nước nguội trước, khuấy thành hồ mịn rồi mới thêm phần nước còn lại; dùng nước nóng đổ thẳng vào dễ làm bột vón. Với món cháo hoặc súp, hòa bột riêng rồi rót từ từ vào nồi đang khuấy.
Bột chuối có thay được bột mì khi làm bánh không?
Không nên đổi hoàn toàn theo tỉ lệ một-một: bột chuối không có gluten và hút nước khác bột mì, nên bánh có thể đặc, bở hoặc khó nở. Hãy thay một phần nhỏ bột mì trước, rồi điều chỉnh lượng chất lỏng cho đến khi bột bánh đạt độ sệt mong muốn.
Bột chuối bảo quản thế nào để không bị vón cục?
Đậy kín sau khi dùng, cất ở nơi khô ráo, mát và tránh hơi nước từ bếp. Dùng thìa khô lấy bột; nếu bột đổi mùi, ẩm hoặc có dấu hiệu mốc thì bỏ đi.
Bột chuối khác chuối sấy như thế nào?
Bột chuối là chuối được nghiền mịn, còn chuối sấy thường giữ dạng miếng hoặc lát để ăn trực tiếp. Bột dễ hòa vào món lỏng và phân tán vị trong bột bánh; chuối sấy có kết cấu để nhai và thường dùng làm món ăn vặt.
Bột chuối có nhiều chất xơ không?
Một khẩu phần khoảng một thìa canh, nặng 6,2 g, cung cấp 0,6 g chất xơ. Bột chuối cũng là nguồn mangan và đồng; hàm lượng cụ thể trong mỗi khẩu phần là 0,04 mg mangan và 0,02 mg đồng.
Bột chuối xanh có giống bột chuối chín không?
Không hẳn: bột làm từ chuối xanh thường có vị trung tính, hơi bùi và ít ngọt, nên hợp nấu cháo hoặc dùng trong món mặn. Bột từ chuối chín có mùi thơm và vị ngọt rõ hơn, hợp sinh tố, bánh và món tráng miệng.
Nguồn: USDA FoodData Central 173945 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ