Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 67 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 10 g —
- Natri 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 2,8 mg 3%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 5,2 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,15 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Choline 5,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,15 mg 1%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 14 mg 1%
- Kali 122 mg 3%
- Kẽm 0,13 mg 1%
- Đồng 0,1 mg 12%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 67 | 0,4 g | 13 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 94 | 0,5 g | 18 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 188 | 1 g | 36 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 47 | 0,3 g | 9,1 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 281 | 1,5 g | 55 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 375 | 2 g | 73 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 0,2 g | 6,5 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 101 | 0,5 g | 20 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 134 | 0,7 g | 26 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 168 | 0,9 g | 33 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Quả lê Bosc
Làm sao biết quả lê Bosc đã chín?
Vỏ nâu vàng lấm tấm là đặc điểm tự nhiên của lê Bosc, không phải dấu hiệu quả bị hỏng. Ấn nhẹ phần cổ gần cuống: nếu hơi mềm là có thể ăn; màu vỏ thường không đổi rõ khi quả chín.
Quả lê Bosc có gọt vỏ trước khi ăn không?
Bạn có thể ăn cả vỏ sau khi rửa sạch; vỏ lê Bosc hơi sần và dai hơn một số giống lê khác. Nếu dùng làm món nghiền mịn hoặc muốn kết cấu mềm đồng nhất, hãy gọt vỏ trước.
Nướng quả lê Bosc thế nào để miếng lê giữ được hình dạng?
Lê Bosc có thịt khá chắc nên hợp để nướng. Bổ đôi, bỏ lõi, phết chút bơ hoặc mật ong rồi nướng ở 180 °C khoảng 25–35 phút, đến khi xiên thấy mềm nhưng miếng lê vẫn đứng dáng.
Luộc lê Bosc trong bao lâu để làm lê chần?
Gọt vỏ, để nguyên quả hoặc bổ đôi rồi chần liu riu trong nước đường pha chút nước chanh khoảng 20–30 phút. Lê chín khi xiên xuyên được nhưng chưa nhũn; món này ngon khi dùng với kem, sữa chua hoặc sốt sô-cô-la.
Bảo quản quả lê Bosc thế nào để chín từ từ?
Để quả còn cứng ở nhiệt độ phòng cho chín; đặt cạnh chuối hoặc táo sẽ giúp quả chín nhanh hơn. Khi cổ quả hơi mềm, chuyển vào ngăn mát để làm chậm quá trình chín và dùng trong vài ngày.
Quả lê Bosc hợp với món ăn nào?
Vị ngọt dịu và thịt chắc của lê Bosc hợp với phô mai xanh, phô mai dê và các loại hạt trong món salad. Bạn cũng có thể dùng lê làm bánh tart, lê chần hoặc nướng ăn kèm thịt quay.
Quả lê Bosc khác lê châu Á ở điểm nào?
Lê Bosc có dáng thuôn dài, vỏ nâu sần và thịt chắc, thơm ngọt; lê châu Á thường tròn hơn, vỏ vàng hoặc xanh nhạt, ăn giòn và nhiều nước. Lê Bosc thích hợp để nướng hoặc chần, còn lê châu Á thường được ăn tươi.
Nguồn: USDA FoodData Central 167778 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ