Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Lê châu Á

Calo và thông tin dinh dưỡng

sống

42
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb7,1 g
Chất béo0,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 42 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 7,1 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,6 g 13%
  • Đường 7,1 g —
  • Natri 0 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 3,8 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,12 mg 1%
  • Vitamin K 4,5 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,22 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 5,1 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 11 mg 1%
  • Kali 121 mg 3%
  • Kẽm 0,02 mg 0%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 0,1 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g420,5 g7,1 g0,2 g
1 khẩu phần122 g510,6 g8,6 g0,3 g
2 khẩu phần244 g1021,2 g17 g0,6 g
½ khẩu phần61 g260,3 g4,3 g0,1 g
3 khẩu phần366 g1541,8 g26 g0,8 g
4 khẩu phần488 g2052,4 g34 g1,1 g
50 g50 g210,3 g3,5 g0,1 g
150 g150 g630,8 g11 g0,3 g
200 g200 g841 g14 g0,5 g
250 g250 g1051,3 g18 g0,6 g

Câu hỏi về Lê châu Á

Lê châu Á chín thì chọn quả như thế nào?

Chọn quả chắc, cầm thấy nặng tay, vỏ căng không dập và có mùi thơm nhẹ ở cuống. Lê châu Á thường giòn ngay cả khi chín, nên đừng chờ quả mềm nhũn mới ăn.

Lê châu Á có cần gọt vỏ trước khi ăn không?

Không cần nếu bạn đã rửa sạch và thích ăn cả vỏ; vỏ mỏng, giòn và ăn được. Nếu gọt trước, hãy cắt sát lúc dùng vì phần ruột đã cắt sẽ nhanh thâm.

Bảo quản lê châu Á thế nào để giữ được độ giòn?

Để quả nguyên vẹn trong ngăn mát tủ lạnh; tránh để cạnh thực phẩm có mùi mạnh vì lê dễ hút mùi. Quả đã cắt nên bọc kín và dùng sớm.

Lê châu Á dùng làm món gì ngon?

Bào hoặc nghiền lê châu Á để ướp thịt bò bulgogi kiểu Hàn: lê tạo vị ngọt và giúp thịt mềm hơn. Bạn cũng có thể thái lát trộn salad với rau xanh, phô mai và quả óc chó.

Lê châu Á khác lê thường ở điểm nào?

Lê châu Á thường tròn, vỏ nâu hoặc vàng nhạt, ruột mọng nước và giòn như táo. Lê thường có dáng thuôn cổ và ruột mềm, bở hơn khi chín.

Một quả lê châu Á thường nặng bao nhiêu?

Một quả cỡ vừa nặng khoảng 122 g; phần đó cung cấp 51 kcal.

Lê châu Á có thể thay táo trong món ăn không?

Có. Dùng lê châu Á thái lát thay táo trong salad hoặc ăn kèm phô mai; lê mọng nước hơn, nên nếu trộn salad, hãy thêm ngay trước khi dọn để món không bị nhiều nước.

Nguồn: USDA FoodData Central 168177 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ