Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quả lê nashi
Calo và thông tin dinh dưỡng
29
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb7,1 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 29 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 7,1 g 3%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 7,1 g —
- Natri 6 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 4 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Biotin (B7) 0,2 µg 1%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 11 mg 1%
- Kali 110 mg 2%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 29 | 0,3 g | 7,1 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0,2 g | 3,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 44 | 0,5 g | 11 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 58 | 0,6 g | 14 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 73 | 0,8 g | 18 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Lê châu Ásống42 kcal / 100 g
- Lê Nashichưa gọt vỏ, sống49 kcal / 100 g
- Quả lêtươi sống, phần thịt và vỏ43 kcal / 100 g
- Pear nashi gold colour skin flesh & skin39 kcal / 100 g
- Đàosống, thịt quả và vỏ33 kcal / 100 g
- Pear flesh & skin51 kcal / 100 g
- Dứachỉ phần thịt quả, ăn sống45 kcal / 100 g
- Quả mơtươi sống, phần thịt và vỏ31 kcal / 100 g
Câu hỏi về Quả lê nashi
100 g Quả lê nashi có bao nhiêu calo?
100 g Quả lê nashi có 29 kcal, gồm 0,3 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Quả lê nashi có bao nhiêu calo?
50 g Quả lê nashi có 15 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Quả lê nashi có bao nhiêu calo?
150 g Quả lê nashi có 44 kcal, gồm 0,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Quả lê nashi có bao nhiêu calo?
200 g Quả lê nashi có 58 kcal, gồm 0,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Quả lê nashi có bao nhiêu calo?
250 g Quả lê nashi có 73 kcal, gồm 0,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 14-205 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ