Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 51 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 10 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 3 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,23 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,34 mg 2%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,15 mg 1%
  • Phốt pho 12 mg 1%
  • Kali 120 mg 3%
  • Kẽm 0,13 mg 1%
  • Selen 0,2 µg 0%
  • Iốt 0,14 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g510,4 g10 g0,3 g
50 g50 g260,2 g5 g0,2 g
150 g150 g770,6 g15 g0,5 g
200 g200 g1020,7 g20 g0,6 g
250 g250 g1280,9 g25 g0,8 g

Câu hỏi về Pear, flesh & skin, raw

100 g Pear, flesh & skin, raw có bao nhiêu calo?

100 g Pear, flesh & skin, raw có 51 kcal, gồm 0,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Pear, flesh & skin, raw có bao nhiêu calo?

50 g Pear, flesh & skin, raw có 26 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Pear, flesh & skin, raw có bao nhiêu calo?

150 g Pear, flesh & skin, raw có 77 kcal, gồm 0,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Pear, flesh & skin, raw có bao nhiêu calo?

200 g Pear, flesh & skin, raw có 102 kcal, gồm 0,7 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Pear, flesh & skin, raw có bao nhiêu calo?

250 g Pear, flesh & skin, raw có 128 kcal, gồm 0,9 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L1015 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ