Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 57 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,9 g 10%
  • Đường 9,8 g —
  • Natri 1,8 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,2 µg 0%
  • Vitamin C 4,3 mg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 4,4 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,16 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 6,5 mg 0%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Magiê 8,2 mg 2%
  • Phốt pho 12 mg 1%
  • Kali 132 mg 3%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Iốt 0,88 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g570,4 g12 g0,3 g
50 g50 g280,2 g6,2 g0,1 g
150 g150 g850,5 g19 g0,4 g
200 g200 g1130,7 g25 g0,5 g
250 g250 g1420,9 g31 g0,7 g

Câu hỏi về lê

100 g lê có bao nhiêu calo?

100 g lê có 57 kcal, gồm 0,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g lê có bao nhiêu calo?

50 g lê có 28 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g lê có bao nhiêu calo?

150 g lê có 85 kcal, gồm 0,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g lê có bao nhiêu calo?

200 g lê có 113 kcal, gồm 0,7 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g lê có bao nhiêu calo?

250 g lê có 142 kcal, gồm 0,9 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13037 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ