Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 56 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 9,6 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,8 g 14%
  • Đường 9,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g560,4 g9,6 g0 g
50 g50 g280,2 g4,8 g0 g
150 g150 g840,6 g14 g0 g
200 g200 g1120,8 g19 g0 g
250 g250 g1401 g24 g0 g

Câu hỏi về Lê vỏ nâu

100 g Lê vỏ nâu có bao nhiêu calo?

100 g Lê vỏ nâu có 56 kcal, gồm 0,4 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Lê vỏ nâu có bao nhiêu calo?

50 g Lê vỏ nâu có 28 kcal, gồm 0,2 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Lê vỏ nâu có bao nhiêu calo?

150 g Lê vỏ nâu có 84 kcal, gồm 0,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Lê vỏ nâu có bao nhiêu calo?

200 g Lê vỏ nâu có 112 kcal, gồm 0,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Lê vỏ nâu có bao nhiêu calo?

250 g Lê vỏ nâu có 140 kcal, gồm 1 g đạm, 24 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ausnut F006585 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ