Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 49 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 9,6 g 3%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 9,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 49 | 0,2 g | 9,6 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 0,1 g | 4,8 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 74 | 0,3 g | 14 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 98 | 0,4 g | 19 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 123 | 0,5 g | 24 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lê Nashi
Lê Nashi có cần gọt vỏ trước khi ăn không?
Không cần; vỏ ăn được và có thể giữ lại để quả giòn hơn. Rửa kỹ dưới vòi nước, chà nhẹ rồi lau khô trước khi cắt.
Chọn lê Nashi ngon như thế nào?
Chọn quả chắc tay, vỏ căng, không có chỗ dập mềm hay nứt. Quả chín thường thơm nhẹ; tránh quả có mùi lên men hoặc phần cuống nhũn.
Lê Nashi bảo quản thế nào để giữ độ giòn?
Để quả nguyên vẹn trong ngăn mát tủ lạnh; chỉ rửa ngay trước khi ăn để vỏ không ẩm lâu. Lê đã cắt nên cho vào hộp kín và dùng sớm, vì phần thịt dễ thâm.
Lê Nashi dùng trong món ăn nào?
Thái lát mỏng cho vào salad rau xanh, hoặc ăn kèm phô mai và các loại hạt. Lê Nashi cũng được xay làm nước ướp thịt nướng kiểu Hàn Quốc; chất quả mềm giúp phủ đều lên thịt.
Có thể nấu lê Nashi không?
Có. Cắt miếng, om với ít nước và gia vị đến khi mềm để làm món lê hầm hoặc phần ăn kèm; nếu nướng, quét mặt cắt với chút bơ và nướng ở 180 °C khoảng 15–20 phút.
Lê Nashi khác lê thường ở điểm nào?
Lê Nashi thường tròn, thịt giòn và nhiều nước, gần với cảm giác ăn táo; lê thường có dáng thuôn và thịt mềm hơn khi chín. Lê thường có 59 kcal mỗi 100 g, so với 49 kcal ở lê Nashi.
Lê Nashi có thể thay táo trong món ăn không?
Được, nhất là trong salad, món trộn hoặc phần ăn kèm cần độ giòn và vị ngọt dịu. Lê Nashi nhiều nước hơn, nên nếu làm bánh hoặc nấu lâu, hãy để ráo phần nước tiết ra để món không bị nhão.
Nguồn: ausnut F006604 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ