Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 43 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 11 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 3 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,12 mg 1%
  • Vitamin K 3,6 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Biotin (B7) 0,3 µg 1%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 7 mg 1%
  • Sắt 0,14 mg 1%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 9 mg 1%
  • Kali 105 mg 2%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g430,3 g11 g0,1 g
50 g50 g220,2 g5,5 g0,1 g
150 g150 g650,5 g16 g0,2 g
200 g200 g860,6 g22 g0,2 g
250 g250 g1080,8 g27 g0,3 g

Câu hỏi về Quả lê

100 g Quả lê có bao nhiêu calo?

100 g Quả lê có 43 kcal, gồm 0,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Quả lê có bao nhiêu calo?

50 g Quả lê có 22 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Quả lê có bao nhiêu calo?

150 g Quả lê có 65 kcal, gồm 0,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Quả lê có bao nhiêu calo?

200 g Quả lê có 86 kcal, gồm 0,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Quả lê có bao nhiêu calo?

250 g Quả lê có 108 kcal, gồm 0,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-321 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ