Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ổi
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống, cân cả vỏ và hạt
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 24 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 4,5 g 2%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 4,4 g —
- Natri 5 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 65 µg 7%
- Vitamin C 210 mg 233%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,9 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,4 mg 2%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 23 mg 2%
- Kali 210 mg 4%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,1 mg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 24 | 0,7 g | 4,5 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 0,4 g | 2,3 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 36 | 1,1 g | 6,8 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 48 | 1,4 g | 9 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 60 | 1,8 g | 11 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt quả ổitươi26 kcal / 100 g
- Ổi trắngcòn vỏ, tươi45 kcal / 100 g
- Ổi đỏcòn vỏ, sống, Brazil50 kcal / 100 g
- Ổi dâusống69 kcal / 100 g
- Ổi Hawaiitươi34 kcal / 100 g
- Quả lêtrung bình, thịt và vỏ, sống, cân nguyên lõi và cuống37 kcal / 100 g
- Đu đủchỉ phần thịt quả, ăn sống, tính cả vỏ và hạt27 kcal / 100 g
- Kiwichỉ phần thịt, cân cả vỏ, sống32 kcal / 100 g
- Quả kim quấtquả nguyên vẹn, tươi sống43 kcal / 100 g
- Feijoasống53 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ổi
Làm sao chọn ổi giòn, ngon?
Chọn quả cầm chắc tay, vỏ căng và không dập; ổi xanh thường giòn hơn, còn quả ngả vàng và có mùi thơm thường mềm, ngọt hơn. Tránh quả mềm nhũn hoặc có đốm thâm lớn.
Có cần gọt vỏ ổi trước khi ăn không?
Không nhất thiết: bạn có thể ăn cả vỏ sau khi rửa kỹ dưới vòi nước và chà nhẹ, nhất là khi muốn giữ độ giòn. Nếu vỏ sần hoặc bạn thích miếng mềm hơn, gọt mỏng bằng dao.
Bảo quản ổi thế nào để không nhanh mềm?
Để ổi chưa chín hẳn ở nhiệt độ phòng cho chín; khi quả đã thơm và hơi mềm, cho vào ngăn mát. Rửa ngay trước khi ăn, vì để quả ướt trong tủ lạnh dễ khiến vỏ nhanh hỏng.
Ổi chấm gì ngon, ngoài muối ớt?
Ổi xanh thái miếng chấm muối ớt là cách ăn quen thuộc; bạn cũng có thể chấm muối tôm hoặc trộn gỏi ổi với cà rốt, rau thơm và nước mắm chua ngọt. Ổi chín hợp làm sinh tố cùng sữa chua.
Ổi có thể làm món gì ngoài ăn tươi?
Ổi chín có thể xay lấy nước hoặc sinh tố; lọc qua rây nếu muốn bỏ hạt. Muốn làm mứt ổi, nấu phần thịt quả đã bỏ hạt với đường và chút nước cốt chanh đến khi sánh.
Ổi có nhiều vitamin C hơn kiwi không?
Có. Ổi cung cấp 210 mg vitamin C trên 100 g, cao hơn kiwi với 52 mg; hàm lượng vitamin C cao là một điểm nổi bật của ổi.
Ăn ổi có cần bỏ hạt không?
Hạt ổi nhỏ và có thể ăn cùng phần thịt quả; nếu bạn không thích cảm giác lạo xạo, bổ đôi quả rồi dùng thìa nạo bỏ phần hạt, hoặc xay và lọc qua rây.
Nguồn: CoFID (UK) 14-119 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ