Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 65 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất xơ 3,6 g 13%
  • Đường 16 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g650,4 g16 g–
50 g50 g330,2 g7,9 g–
150 g150 g980,6 g24 g–
200 g200 g1300,8 g31 g–
250 g250 g1631 g39 g–

Câu hỏi về Ổi

100 g Ổi có bao nhiêu calo?

100 g Ổi có 65 kcal, gồm 0,4 g đạm, 16 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Ổi có bao nhiêu calo?

50 g Ổi có 33 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,9 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Ổi có bao nhiêu calo?

150 g Ổi có 98 kcal, gồm 0,6 g đạm, 24 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Ổi có bao nhiêu calo?

200 g Ổi có 130 kcal, gồm 0,8 g đạm, 31 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Ổi có bao nhiêu calo?

250 g Ổi có 163 kcal, gồm 1 g đạm, 39 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 1166 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ