Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 75 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 5,3 g 19%
  • Đường 8,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g752,6 g11 g1 g
50 g50 g381,3 g5,5 g0,5 g
150 g150 g1133,9 g16 g1,5 g
200 g200 g1505,2 g22 g2 g
250 g250 g1886,5 g27 g2,5 g

Câu hỏi về Ổi ruột hồng

100 g Ổi ruột hồng có bao nhiêu calo?

100 g Ổi ruột hồng có 75 kcal, gồm 2,6 g đạm, 11 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Ổi ruột hồng có bao nhiêu calo?

50 g Ổi ruột hồng có 38 kcal, gồm 1,3 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Ổi ruột hồng có bao nhiêu calo?

150 g Ổi ruột hồng có 113 kcal, gồm 3,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Ổi ruột hồng có bao nhiêu calo?

200 g Ổi ruột hồng có 150 kcal, gồm 5,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Ổi ruột hồng có bao nhiêu calo?

250 g Ổi ruột hồng có 188 kcal, gồm 6,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 690 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ