Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 25 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 5,7 g 2%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Natri 0 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 17 µg 2%
  • Vitamin C 22,3 mg 25%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,8 mg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 29 mg 2%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 8 mg 1%
  • Kali 123 mg 3%
  • Kẽm 0,06 mg 1%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,03 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g250,6 g5,7 g0,3 g
50 g50 g130,3 g2,9 g0,2 g
150 g150 g380,9 g8,6 g0,5 g
200 g200 g501,2 g11 g0,6 g
250 g250 g631,5 g14 g0,8 g

Câu hỏi về Mận hồng

100 g Mận hồng có bao nhiêu calo?

100 g Mận hồng có 25 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Mận hồng có bao nhiêu calo?

50 g Mận hồng có 13 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Mận hồng có bao nhiêu calo?

150 g Mận hồng có 38 kcal, gồm 0,9 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Mận hồng có bao nhiêu calo?

200 g Mận hồng có 50 kcal, gồm 1,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Mận hồng có bao nhiêu calo?

250 g Mận hồng có 63 kcal, gồm 1,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 168171 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ