Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 83 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 5,3 g 19%
- Đường 15 g —
- Natri 12 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 14,7 mg 16%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 12 mg 1%
- Kali 193 mg 4%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 83 | 0,4 g | 15 g | 1,1 g |
| 1 khẩu phần | 241 g | 200 | 1,1 g | 35 g | 2,7 g |
| 2 khẩu phần | 482 g | 400 | 2,1 g | 71 g | 5,3 g |
| ½ khẩu phần | 120,5 g | 100 | 0,5 g | 18 g | 1,3 g |
| 3 khẩu phần | 723 g | 600 | 3,2 g | 106 g | 8 g |
| 4 khẩu phần | 964 g | 800 | 4,2 g | 141 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 42 | 0,2 g | 7,3 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 125 | 0,7 g | 22 g | 1,7 g |
| 200 g | 200 g | 166 | 0,9 g | 29 g | 2,2 g |
| 250 g | 250 g | 208 | 1,1 g | 37 g | 2,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về xê-chô
Xê-chô chín nhận biết thế nào?
Quả chín có mùi thơm dịu, hơi mềm khi ấn nhẹ và phần thịt nâu ngọt; quả còn xanh thường cứng, nhiều nhựa và có vị chát. Chọn quả không dập, rồi để chín ở nhiệt độ phòng.
Ăn xê-chô như thế nào cho ngon?
Rửa quả, bổ đôi theo chiều dọc, bỏ hạt đen và dùng thìa xúc phần thịt. Vỏ không ăn; nhớ kiểm tra kỹ thịt quả vì hạt cứng có thể lẫn vào.
Có thể làm món gì với xê-chô?
Xê-chô chín hợp với sinh tố sữa, kem trái cây và sữa chua; vị ngọt đậm cũng hợp với chút nước cốt chanh. Nếu xay sinh tố, bỏ vỏ và hạt trước, rồi xay phần thịt với sữa và đá.
Xê-chô chưa chín nên bảo quản ra sao?
Để quả ở nhiệt độ phòng cho chín, tránh nắng gắt; đặt cạnh chuối chín có thể giúp quả mềm nhanh hơn. Khi đã chín, cho vào ngăn mát và ăn trong vài ngày.
Phần thịt xê-chô đã bổ nên cất thế nào?
Cho phần thịt đã bỏ hạt vào hộp kín, để trong ngăn mát và dùng sớm, tốt nhất trong một đến hai ngày. Muốn để lâu hơn, có thể nghiền nhuyễn rồi cấp đông thành phần nhỏ để làm sinh tố.
Xê-chô có hạt ăn được không?
Không nên ăn hạt: hạt cứng, có móc nhỏ ở đầu và có thể gây hóc. Bổ quả rồi lấy hết hạt ra trước khi ăn hoặc chế biến.
Xê-chô có phải là hồng xiêm không?
Có; xê-chô là tên gọi khác của hồng xiêm, còn gọi là sapôchê ở một số nơi. Thịt quả chín mềm, màu nâu và có vị ngọt như đường nâu.
Xê-chô có nhiều chất xơ không?
Có: 5,3 g chất xơ trong mỗi 100 g thịt quả, nên một quả cỡ vừa khoảng 170 g cung cấp 9 g. Xê-chô cũng là nguồn vitamin C, với 14,7 mg trong 100 g.
Nguồn: USDA FoodData Central 167759 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ