Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sapotes, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
125
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,1 g
Carb26 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 125 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 26 g 10%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 20 g —
- Natri 10 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 41,7 µg 5%
- Vitamin C 20 mg 22%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 1,8 mg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 39 mg 3%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 28 mg 2%
- Kali 344 mg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 125 | 2,1 g | 26 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 1,1 g | 13 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 187 | 3,2 g | 40 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 250 | 4,2 g | 53 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 312 | 5,3 g | 66 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sapotes, raw
100 g Sapotes, raw có bao nhiêu calo?
100 g Sapotes, raw có 125 kcal, gồm 2,1 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Sapotes, raw có bao nhiêu calo?
50 g Sapotes, raw có 62 kcal, gồm 1,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Sapotes, raw có bao nhiêu calo?
150 g Sapotes, raw có 187 kcal, gồm 3,2 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Sapotes, raw có bao nhiêu calo?
200 g Sapotes, raw có 250 kcal, gồm 4,2 g đạm, 53 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Sapotes, raw có bao nhiêu calo?
250 g Sapotes, raw có 312 kcal, gồm 5,3 g đạm, 66 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1102 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ