Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 182 kcal —
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 39 g 14%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 5,1 g 18%
  • Đường 39 g —
  • Natri 28 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3 µg 0%
  • Vitamin C 3,5 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,43 mg 36%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 1,9 mg 12%
  • Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 8,6 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 74 mg 6%
  • Sắt 2,8 mg 16%
  • Magiê 92 mg 22%
  • Phốt pho 113 mg 9%
  • Kali 628 mg 13%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Selen 1 µg 2%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1822,8 g39 g0,6 g
50 g50 g911,4 g19 g0,3 g
150 g150 g2734,2 g58 g0,9 g
200 g200 g3645,6 g78 g1,2 g
250 g250 g4557 g97 g1,5 g

Câu hỏi về Tamarind, Indian date, raw

100 g Tamarind, Indian date, raw có bao nhiêu calo?

100 g Tamarind, Indian date, raw có 182 kcal, gồm 2,8 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Tamarind, Indian date, raw có bao nhiêu calo?

50 g Tamarind, Indian date, raw có 91 kcal, gồm 1,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Tamarind, Indian date, raw có bao nhiêu calo?

150 g Tamarind, Indian date, raw có 273 kcal, gồm 4,2 g đạm, 58 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Tamarind, Indian date, raw có bao nhiêu calo?

200 g Tamarind, Indian date, raw có 364 kcal, gồm 5,6 g đạm, 78 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Tamarind, Indian date, raw có bao nhiêu calo?

250 g Tamarind, Indian date, raw có 455 kcal, gồm 7 g đạm, 97 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 222 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ