Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tamarindo cru
Calo và thông tin dinh dưỡng
242
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,3 g
Carb55 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 242 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 55 g 20%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 5,1 g 18%
- Đường 39 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 242 | 2,3 g | 55 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 121 | 1,2 g | 28 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 363 | 3,5 g | 82 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 484 | 4,6 g | 110 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 605 | 5,8 g | 137 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Sementes de linhaça cruas487 kcal / 100 g
- Favas frescas cruas80 kcal / 100 g
- Tamarind indian date182 kcal / 100 g
- Mesống239 kcal / 100 g
- Lentilhas secas cruas321 kcal / 100 g
- Ervilhas grão frescas cruas76 kcal / 100 g
- Açafrão-da-índia seco312 kcal / 100 g
- Favas secas cruas301 kcal / 100 g
- Gengibre fresco82 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tamarindo cru
100 g Tamarindo cru có bao nhiêu calo?
100 g Tamarindo cru có 242 kcal, gồm 2,3 g đạm, 55 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Tamarindo cru có bao nhiêu calo?
50 g Tamarindo cru có 121 kcal, gồm 1,2 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Tamarindo cru có bao nhiêu calo?
150 g Tamarindo cru có 363 kcal, gồm 3,5 g đạm, 82 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Tamarindo cru có bao nhiêu calo?
200 g Tamarindo cru có 484 kcal, gồm 4,6 g đạm, 110 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Tamarindo cru có bao nhiêu calo?
250 g Tamarindo cru có 605 kcal, gồm 5,8 g đạm, 137 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: portfir 1900000053 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ