Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
nước tương tamari
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm từ đậu nành
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 60 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 4,8 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,8 g 3%
- Đường 1,7 g —
- Natri 5586 mg 243%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 38,4 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 40 mg 10%
- Phốt pho 130 mg 10%
- Kali 212 mg 5%
- Kẽm 0,43 mg 4%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,5 mg 22%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 60 | 11 g | 4,8 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 18 g | 11 | 1,9 g | 0,9 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 36 g | 22 | 3,8 g | 1,7 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 9 g | 5 | 0,9 g | 0,4 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 54 g | 32 | 5,7 g | 2,6 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 72 g | 43 | 7,6 g | 3,4 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 5,3 g | 2,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 90 | 16 g | 7,2 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 120 | 21 g | 9,5 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 150 | 26 g | 12 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về nước tương tamari
100 g nước tương tamari có bao nhiêu calo?
100 g nước tương tamari có 60 kcal, gồm 11 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (18 g) nước tương tamari có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (18 g) nước tương tamari có 11 kcal, gồm 1,9 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (36 g) nước tương tamari có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (36 g) nước tương tamari có 22 kcal, gồm 3,8 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (9 g) nước tương tamari có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (9 g) nước tương tamari có 5 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (54 g) nước tương tamari có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (54 g) nước tương tamari có 32 kcal, gồm 5,7 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (72 g) nước tương tamari có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (72 g) nước tương tamari có 43 kcal, gồm 7,6 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g nước tương tamari có bao nhiêu calo?
50 g nước tương tamari có 30 kcal, gồm 5,3 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g nước tương tamari có bao nhiêu calo?
150 g nước tương tamari có 90 kcal, gồm 16 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174278 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ