Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Tempeh

Calo và thông tin dinh dưỡng

192
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb7,6 g
Chất béo11 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 192 kcal —
  • Chất đạm 20 g 41%
  • Carbohydrate 7,6 g 3%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
  • Chất xơ 4,3 g 15%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 9 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 20,3 µg 17%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,36 mg 28%
  • Niacin (B3) 2,6 mg 17%
  • Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Biotin (B7) 53 µg 177%
  • Folate (B9) 24 µg 6%
  • Vitamin B12 0,08 µg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 111 mg 9%
  • Sắt 2,7 mg 15%
  • Magiê 81 mg 19%
  • Phốt pho 266 mg 21%
  • Kali 412 mg 9%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,56 mg 62%
  • Mangan 1,3 mg 57%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19220 g7,6 g11 g
1 khẩu phần166 g31934 g13 g18 g
2 khẩu phần332 g63767 g25 g36 g
½ khẩu phần83 g15917 g6,3 g9 g
3 khẩu phần498 g956101 g38 g54 g
4 khẩu phần664 g1275135 g51 g72 g
50 g50 g9610 g3,8 g5,4 g
150 g150 g28830 g12 g16 g
200 g200 g38441 g15 g22 g
250 g250 g48051 g19 g27 g

Câu hỏi về Tempeh

Tempeh có cần nấu chín trước khi ăn không?

Nên nấu chín tempeh trước khi ăn, nhất là khi bao bì ghi sản phẩm chưa ăn liền. Bạn có thể hấp khoảng 10 phút để giảm vị đắng nhẹ rồi mới ướp, áp chảo hoặc nướng.

Áp chảo tempeh thế nào để bên ngoài giòn mà bên trong không khô?

Cắt tempeh thành lát dày khoảng 1 cm, thấm khô rồi áp chảo với một lớp dầu mỏng ở lửa vừa khoảng 3–4 phút mỗi mặt. Ướp xì dầu, tỏi và chút đường trước khi chiên, hoặc phết nước sốt ở cuối để tránh sốt cháy.

Tempeh ăn với gì, và thường dùng trong món nào?

Tempeh hợp với cơm, rau xào, mì và nước sốt đậm vị như xì dầu, sa tế hoặc sốt đậu phộng. Bạn có thể chiên tempeh ăn cùng cơm, nướng xiên rau củ hoặc xào với rau và gừng.

Tempeh bảo quản thế nào sau khi mở gói?

Cất tempeh trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong vài ngày; nếu chưa dùng sớm, chia phần rồi cấp đông. Rã đông trong ngăn mát trước khi nấu; bỏ đi nếu tempeh có mùi ôi, nhớt bất thường hoặc mốc không giống lớp tơ trắng vốn có của quá trình lên men.

Tempeh có thể thay đậu phụ trong món ăn không?

Có, nhưng tempeh đặc và dai hơn, vị bùi, hơi hạt nên món sẽ có kết cấu rõ hơn đậu phụ. Dùng lượng tương tự trong món xào, cà ri hoặc bánh mì kẹp; thái mỏng nếu muốn tempeh ngấm sốt nhanh.

Tempeh khác đậu phụ ở điểm nào?

Tempeh làm từ hạt đậu nành nguyên hạt lên men kết dính thành bánh, còn đậu phụ được làm từ sữa đậu nành đông tụ. Tempeh thường dai, bùi và có hạt; đậu phụ mềm hơn và dễ hút nước sốt.

Tempeh được làm bằng cách nào?

Đậu nành được nấu chín, để ráo rồi trộn men giống; trong quá trình lên men, lớp tơ nấm trắng kết các hạt thành một bánh chắc. Lớp tơ trắng đều thường là bình thường, nhưng màu lạ hoặc mùi hư không phải dấu hiệu nên bỏ qua.

Tempeh có phải là nguồn đạm tốt không?

Có: một phần 100 g có 20 g protein. Tempeh cũng cung cấp chất xơ ở mức 4,3 g trên 100 g.

Nguồn: USDA FoodData Central 174272 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ