Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 591 kcal —
- Chất đạm 26 g 51%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 51 g 65%
- Chất béo bão hòa 10 g 51%
- Chất xơ 5,6 g 20%
- Đường 10 g —
- Natri 420 mg 18%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1172 µg 130%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 43,2 mg 288%
- Vitamin K 0,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 13,4 mg 84%
- Vitamin B6 2,2 mg 131%
- Folate (B9) 373 µg 93%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 63,3 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 43 mg 3%
- Sắt 16,6 mg 92%
- Magiê 355 mg 85%
- Phốt pho 368 mg 29%
- Kali 667 mg 14%
- Kẽm 14,4 mg 131%
- Đồng 1,6 mg 182%
- Selen 7,5 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 591 | 26 g | 13 g | 51 g |
| 1 khẩu phần | 32 g | 189 | 8,2 g | 4,2 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 64 g | 378 | 17 g | 8,4 g | 33 g |
| ½ khẩu phần | 16 g | 95 | 4,1 g | 2,1 g | 8,1 g |
| 3 khẩu phần | 96 g | 567 | 25 g | 13 g | 49 g |
| 4 khẩu phần | 128 g | 756 | 33 g | 17 g | 65 g |
| 50 g | 50 g | 296 | 13 g | 6,6 g | 25 g |
| 150 g | 150 g | 887 | 39 g | 20 g | 76 g |
| 200 g | 200 g | 1182 | 51 g | 26 g | 102 g |
| 250 g | 250 g | 1478 | 64 g | 33 g | 127 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bơ đậu phộng mịn tăng cường vitamin và khoáng chất
Bơ đậu phộng mịn dùng làm sốt ăn với món gì?
Khuấy bơ với nước ấm từng thìa cho loãng mượt, rồi thêm nước tương, nước cốt chanh và tỏi để làm sốt trộn mì hoặc chấm gỏi cuốn. Nếu thích cay, thêm ớt hoặc sa tế.
Bơ đậu phộng mịn có cần khuấy trước khi dùng không?
Nếu thấy lớp dầu nổi trên mặt, hãy khuấy từ đáy lọ lên đến khi hỗn hợp đều; dầu tách lớp không có nghĩa là bơ đã hỏng. Dùng thìa sạch, khô để tránh đưa nước và vụn thức ăn vào lọ.
Bảo quản bơ đậu phộng mịn thế nào sau khi mở?
Đậy kín nắp, để nơi khô ráo, mát và tránh nắng; nếu hướng dẫn trên bao bì yêu cầu làm lạnh, bơ sẽ đặc hơn khi lấy ra khỏi tủ lạnh. Bỏ đi nếu bơ có mùi ôi khét hoặc dấu hiệu mốc.
Bơ đậu phộng mịn khác bơ đậu phộng giòn thế nào?
Bơ mịn được nghiền nhuyễn nên dễ phết lên bánh mì, pha sốt và trộn vào sinh tố; bơ giòn có vụn lạc, tạo độ bùi và lạo xạo khi ăn. Cả hai đều hợp với chuối hoặc bánh mì nướng.
Có thể dùng gì thay bơ đậu phộng mịn trong món ăn?
Trong sốt mì hoặc sốt chấm, bạn có thể thay bằng bơ hạt điều hoặc bơ hạnh nhân với lượng tương đương; vị sẽ dịu và khác đi. Nếu cần tránh lạc, đừng chọn bơ hạt khác khi chưa xác định rõ người ăn có dị ứng với loại hạt đó hay không.
Có thể dùng bơ đậu phộng mịn để nấu hoặc làm bánh không?
Có thể khuấy vào cháo yến mạch, sinh tố hoặc sốt, nhưng nên cho vào cuối và khuấy đều để bơ tan mượt. Khi làm bánh, không nên thay bơ động vật theo tỉ lệ một đổi một vì bơ đậu phộng có thành phần dầu và độ ẩm khác.
Người dị ứng lạc có ăn được bơ đậu phộng mịn không?
Không: bơ đậu phộng làm từ lạc và có thể gây phản ứng dị ứng nghiêm trọng. Nếu bạn chuẩn bị món cho người khác, hãy hỏi trước về dị ứng và tránh để thìa, dao hoặc bề mặt chế biến dùng chung làm lẫn lạc.
Nguồn: USDA FoodData Central 172459 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ