Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ đậu phộng mịn
Calo và thông tin dinh dưỡng
bao gồm thực phẩm cho chương trình phân phối thực phẩm của usda
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 588 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 50 g 64%
- Chất béo bão hòa 9,5 g 48%
- Chất xơ 5,7 g 20%
- Đường 6,5 g —
- Natri 476 mg 21%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 5,9 mg 40%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 13,2 mg 82%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 21%
- Vitamin B6 0,55 mg 32%
- Folate (B9) 35 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 65,7 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 54 mg 4%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 179 mg 43%
- Phốt pho 335 mg 27%
- Kali 592 mg 13%
- Kẽm 2,7 mg 24%
- Đồng 0,57 mg 63%
- Mangan 1,4 mg 59%
- Selen 40,4 µg 73%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 588 | 22 g | 18 g | 50 g |
| 1 khẩu phần | 32 g | 188 | 7 g | 5,8 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 64 g | 376 | 14 g | 12 g | 32 g |
| ½ khẩu phần | 16 g | 94 | 3,5 g | 2,9 g | 7,9 g |
| 3 khẩu phần | 96 g | 564 | 21 g | 18 g | 48 g |
| 4 khẩu phần | 128 g | 753 | 28 g | 23 g | 63 g |
| 50 g | 50 g | 294 | 11 g | 9,1 g | 25 g |
| 150 g | 150 g | 882 | 33 g | 27 g | 74 g |
| 200 g | 200 g | 1176 | 44 g | 37 g | 99 g |
| 250 g | 250 g | 1470 | 55 g | 46 g | 124 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bơ đậu phộng mịn
100 g Bơ đậu phộng mịn có bao nhiêu calo?
100 g Bơ đậu phộng mịn có 588 kcal, gồm 22 g đạm, 18 g carbohydrate và 50 g chất béo.
1 khẩu phần (32 g) Bơ đậu phộng mịn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (32 g) Bơ đậu phộng mịn có 188 kcal, gồm 7 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (64 g) Bơ đậu phộng mịn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (64 g) Bơ đậu phộng mịn có 376 kcal, gồm 14 g đạm, 12 g carbohydrate và 32 g chất béo.
½ khẩu phần (16 g) Bơ đậu phộng mịn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (16 g) Bơ đậu phộng mịn có 94 kcal, gồm 3,5 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
3 khẩu phần (96 g) Bơ đậu phộng mịn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (96 g) Bơ đậu phộng mịn có 564 kcal, gồm 21 g đạm, 18 g carbohydrate và 48 g chất béo.
4 khẩu phần (128 g) Bơ đậu phộng mịn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (128 g) Bơ đậu phộng mịn có 753 kcal, gồm 28 g đạm, 23 g carbohydrate và 63 g chất béo.
50 g Bơ đậu phộng mịn có bao nhiêu calo?
50 g Bơ đậu phộng mịn có 294 kcal, gồm 11 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 25 g chất béo.
150 g Bơ đậu phộng mịn có bao nhiêu calo?
150 g Bơ đậu phộng mịn có 882 kcal, gồm 33 g đạm, 27 g carbohydrate và 74 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174294 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ