Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 607 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 52 g 66%
  • Chất béo bão hòa 13 g 64%
  • Chất xơ 6,6 g 24%
  • Đường 6,7 g —
  • Natri 350 mg 15%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 5 mg 33%
  • Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 12,5 mg 78%
  • Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 31%
  • Vitamin B6 0,58 mg 34%
  • Biotin (B7) 94 µg 313%
  • Folate (B9) 53 µg 13%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 37 mg 3%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 180 mg 43%
  • Phốt pho 330 mg 26%
  • Kali 700 mg 15%
  • Kẽm 3 mg 27%
  • Đồng 0,7 mg 78%
  • Mangan 1,7 mg 74%
  • Selen 3 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g60723 g13 g52 g
50 g50 g30411 g6,6 g26 g
150 g150 g91134 g20 g78 g
200 g200 g121446 g26 g104 g
250 g250 g151857 g33 g130 g

Câu hỏi về bơ đậu phộng mịn

100 g bơ đậu phộng mịn có bao nhiêu calo?

100 g bơ đậu phộng mịn có 607 kcal, gồm 23 g đạm, 13 g carbohydrate và 52 g chất béo.

50 g bơ đậu phộng mịn có bao nhiêu calo?

50 g bơ đậu phộng mịn có 304 kcal, gồm 11 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 26 g chất béo.

150 g bơ đậu phộng mịn có bao nhiêu calo?

150 g bơ đậu phộng mịn có 911 kcal, gồm 34 g đạm, 20 g carbohydrate và 78 g chất béo.

200 g bơ đậu phộng mịn có bao nhiêu calo?

200 g bơ đậu phộng mịn có 1214 kcal, gồm 46 g đạm, 26 g carbohydrate và 104 g chất béo.

250 g bơ đậu phộng mịn có bao nhiêu calo?

250 g bơ đậu phộng mịn có 1518 kcal, gồm 57 g đạm, 33 g carbohydrate và 130 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-892 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ