Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 615 kcal —
  • Chất đạm 27 g 53%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 48 g 62%
  • Chất xơ 6,5 g 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g61527 g15 g48 g
50 g50 g30813 g7,6 g24 g
150 g150 g92340 g23 g73 g
200 g200 g123053 g30 g97 g
250 g250 g153866 g38 g121 g

Câu hỏi về Bơ đậu phộng

100 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

100 g Bơ đậu phộng có 615 kcal, gồm 27 g đạm, 15 g carbohydrate và 48 g chất béo.

50 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

50 g Bơ đậu phộng có 308 kcal, gồm 13 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 24 g chất béo.

150 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

150 g Bơ đậu phộng có 923 kcal, gồm 40 g đạm, 23 g carbohydrate và 73 g chất béo.

200 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

200 g Bơ đậu phộng có 1230 kcal, gồm 53 g đạm, 30 g carbohydrate và 97 g chất béo.

250 g Bơ đậu phộng có bao nhiêu calo?

250 g Bơ đậu phộng có 1538 kcal, gồm 66 g đạm, 38 g carbohydrate và 121 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0290T · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ