Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 83 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 1,5 g 1%
- Chất béo 6,4 g 8%
- Chất xơ 5,6 g 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 83 | 2 g | 1,5 g | 6,4 g |
| 50 g | 50 g | 42 | 1 g | 0,7 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 125 | 3 g | 2,2 g | 9,6 g |
| 200 g | 200 g | 166 | 4,1 g | 3 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 208 | 5,1 g | 3,7 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bơ
Làm sao để bơ mềm nhanh mà không bị chảy?
Cắt bơ thành miếng nhỏ rồi để ở nhiệt độ phòng khoảng 15–20 phút. Nếu cần nhanh hơn, bào bơ lạnh bằng dụng cụ bào; tránh làm nóng chảy nếu công thức cần bơ mềm để đánh bông.
Bơ có dùng để chiên được không?
Có, nhưng bơ dễ cháy vì phần cặn sữa chuyển nâu nhanh. Dùng lửa nhỏ đến vừa và cho bơ vào chảo khi chảo chưa quá nóng; để áp chảo ở nhiệt cao lâu, dầu chịu nhiệt tốt hơn.
Bơ nên bảo quản thế nào sau khi mở gói?
Bọc kín hoặc cho vào hộp đậy nắp rồi giữ trong ngăn mát để bơ không hút mùi thức ăn. Nếu chưa dùng hết trong thời gian ngắn, chia thành phần nhỏ, bọc kín và cấp đông; rã đông trong ngăn mát.
Khi làm bánh, nên dùng bơ nhạt hay bơ muối?
Bơ nhạt giúp bạn kiểm soát lượng muối trong bánh quy, bánh bông lan và kem bơ. Nếu chỉ có bơ muối, giảm hoặc bỏ phần muối ghi trong công thức; đừng thay bơ bằng bơ phết có thành phần pha trộn khi công thức cần bơ để đánh bông.
Bơ thường được dùng trong những món nào?
Bơ phết lên bánh mì, làm sốt bơ tỏi, trộn khoai tây nghiền hoặc dùng trong bánh quy và bánh ngọt. Với món mì hoặc rau củ, cho bơ vào sau khi tắt bếp để tạo lớp áo thơm mà không làm bơ cháy.
Có thể thay bơ bằng dầu ăn khi làm bánh không?
Có thể thay trong một số bánh mì nhanh hoặc bánh nướng mềm, nhưng kết cấu và mùi vị sẽ khác vì dầu không đông lại như bơ. Với bánh quy cần đánh bông bơ cùng đường hoặc bánh ngàn lớp, dầu ăn không thay thế tương đương.
Bơ khác bơ đậu phộng thế nào?
Bơ làm từ sữa, còn bơ đậu phộng làm từ đậu phộng nghiền; bơ đậu phộng có 26,5 g protein trên 100 g, trong khi bơ có 2 g. Hai loại không thay thế ngang nhau trong công thức làm bánh vì độ ẩm và kết cấu khác biệt.
Nguồn: tbca BRC0145B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ