Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 730 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 82 g 105%
  • Chất béo bão hòa 55 g 276%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7300,7 g0,5 g82 g
50 g50 g3650,4 g0,3 g41 g
150 g150 g10951,1 g0,8 g123 g
200 g200 g14601,4 g1 g164 g
250 g250 g18251,8 g1,3 g205 g

Câu hỏi về Bơ muối

100 g Bơ muối có bao nhiêu calo?

100 g Bơ muối có 730 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 82 g chất béo.

50 g Bơ muối có bao nhiêu calo?

50 g Bơ muối có 365 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 41 g chất béo.

150 g Bơ muối có bao nhiêu calo?

150 g Bơ muối có 1095 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 123 g chất béo.

200 g Bơ muối có bao nhiêu calo?

200 g Bơ muối có 1460 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1 g carbohydrate và 164 g chất béo.

250 g Bơ muối có bao nhiêu calo?

250 g Bơ muối có 1825 kcal, gồm 1,8 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 205 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 756 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ