Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ thực vật và bơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
có muối
721
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb0 g
Chất béo80 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 721 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 80 g 103%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 721 | 0,2 g | 0 g | 80 g |
| 50 g | 50 g | 361 | 0,1 g | 0 g | 40 g |
| 150 g | 150 g | 1082 | 0,2 g | 0 g | 120 g |
| 200 g | 200 g | 1442 | 0,3 g | 0 g | 160 g |
| 250 g | 250 g | 1803 | 0,4 g | 0 g | 200 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp bơ thực vật và bơdạng bơ thực vật, dầu đậu nành và bơ727 kcal / 100 g
- Bơ thực vậtcó muối540 kcal / 100 g
- Bơ muối717 kcal / 100 g
- Margarinehydro hóa, 65% chất béo, có muối607 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bơmặn675 kcal / 100 g
- Sản phẩm bơ thực vật60% chất béo, dưới 17 g chất béo bão hòa, không muối541 kcal / 100 g
- Chất béo phết hỗn hợpchủ yếu là chất béo thực vật, có muối, bổ sung vitamin496 kcal / 100 g
- Dầu thực vật phết bánhgiống bơ thực vật, 60% chất béo, dạng thanh/hộp/chai, có muối526 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bơ thực vật và bơ
100 g Bơ thực vật và bơ có bao nhiêu calo?
100 g Bơ thực vật và bơ có 721 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 80 g chất béo.
50 g Bơ thực vật và bơ có bao nhiêu calo?
50 g Bơ thực vật và bơ có 361 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
150 g Bơ thực vật và bơ có bao nhiêu calo?
150 g Bơ thực vật và bơ có 1082 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 120 g chất béo.
200 g Bơ thực vật và bơ có bao nhiêu calo?
200 g Bơ thực vật và bơ có 1442 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 160 g chất béo.
250 g Bơ thực vật và bơ có bao nhiêu calo?
250 g Bơ thực vật và bơ có 1803 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 200 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0014D · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ