Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 721 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 80 g 103%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7210,2 g0 g80 g
50 g50 g3610,1 g0 g40 g
150 g150 g10820,2 g0 g120 g
200 g200 g14420,3 g0 g160 g
250 g250 g18030,4 g0 g200 g

Câu hỏi về Bơ thực vật và bơ

100 g Bơ thực vật và bơ có bao nhiêu calo?

100 g Bơ thực vật và bơ có 721 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 80 g chất béo.

50 g Bơ thực vật và bơ có bao nhiêu calo?

50 g Bơ thực vật và bơ có 361 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.

150 g Bơ thực vật và bơ có bao nhiêu calo?

150 g Bơ thực vật và bơ có 1082 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 120 g chất béo.

200 g Bơ thực vật và bơ có bao nhiêu calo?

200 g Bơ thực vật và bơ có 1442 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 160 g chất béo.

250 g Bơ thực vật và bơ có bao nhiêu calo?

250 g Bơ thực vật và bơ có 1803 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 200 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0015D · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ