Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
có sữa, không muối
553
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb1,9 g
Chất béo60 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 553 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 1,9 g 1%
- Chất béo 60 g 77%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 553 | 1,3 g | 1,9 g | 60 g |
| 50 g | 50 g | 277 | 0,7 g | 1 g | 30 g |
| 150 g | 150 g | 830 | 2 g | 2,9 g | 90 g |
| 200 g | 200 g | 1106 | 2,6 g | 3,8 g | 120 g |
| 250 g | 250 g | 1383 | 3,3 g | 4,8 g | 150 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ thực vật và bơkhông muối721 kcal / 100 g
- Sản phẩm bơ thực vật45% chất béo, dưới 17 g chất béo bão hòa, không muối406 kcal / 100 g
- Bơ thực vật ít béo40% chất béo, <17 g axit béo bão hòa, không muối360 kcal / 100 g
- Bơ thực vật thông thường80% chất béo, tổng hợp, hộp, không muối713 kcal / 100 g
- Bơ thực vật dạng lỏngdưới 60% chất béo, dưới 17 g chất béo bão hòa, không muối507 kcal / 100 g
- Margarinehydro hóa, 85% chất béo, không muối736 kcal / 100 g
- Margarine thông thường80% chất béo, hỗn hợp, dạng thanh, không có muối717 kcal / 100 g
- Dầu thực vật phết bánhgiống bơ thực vật, 60% chất béo, dạng thanh/hộp/chai, không muối533 kcal / 100 g
- Bơkhông muối717 kcal / 100 g
- Chất phết dầu thực vậtgiống bơ thực vật, không béo, dạng lỏng, có muối43 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bơ thực vật
100 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Bơ thực vật có 553 kcal, gồm 1,3 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 60 g chất béo.
50 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Bơ thực vật có 277 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1 g carbohydrate và 30 g chất béo.
150 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Bơ thực vật có 830 kcal, gồm 2 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 90 g chất béo.
200 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?
200 g Bơ thực vật có 1106 kcal, gồm 2,6 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 120 g chất béo.
250 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?
250 g Bơ thực vật có 1383 kcal, gồm 3,3 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 150 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0017D · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ