Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 536 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 60 g 76%
  • Chất béo bão hòa 14 g 69%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5360 g0,2 g60 g
50 g50 g2680 g0,1 g30 g
150 g150 g8040 g0,3 g89 g
200 g200 g10720 g0,4 g119 g
250 g250 g13400 g0,5 g149 g

Câu hỏi về Bơ thực vật

100 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

100 g Bơ thực vật có 536 kcal, gồm 0 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 60 g chất béo.

50 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

50 g Bơ thực vật có 268 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 30 g chất béo.

150 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

150 g Bơ thực vật có 804 kcal, gồm 0 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 89 g chất béo.

200 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

200 g Bơ thực vật có 1072 kcal, gồm 0 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 119 g chất béo.

250 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?

250 g Bơ thực vật có 1340 kcal, gồm 0 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 149 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 5409 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ