Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ thực vật
Calo và thông tin dinh dưỡng
60% chất béo, <17 g chất béo bão hòa, có muối
536
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb0,2 g
Chất béo60 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 536 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 60 g 76%
- Chất béo bão hòa 14 g 69%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 536 | 0 g | 0,2 g | 60 g |
| 50 g | 50 g | 268 | 0 g | 0,1 g | 30 g |
| 150 g | 150 g | 804 | 0 g | 0,3 g | 89 g |
| 200 g | 200 g | 1072 | 0 g | 0,4 g | 119 g |
| 250 g | 250 g | 1340 | 0 g | 0,5 g | 149 g |
Thực phẩm tương tự
- Sản phẩm bơ thực vật60% chất béo, dưới 17 g chất béo bão hòa, không muối541 kcal / 100 g
- Bơ thực vật dạng lỏng<60% chất béo, <17 g chất béo bão hòa, có muối507 kcal / 100 g
- Bơ thực vật ít béo20% chất béo, <10 g axit béo bão hòa, có muối180 kcal / 100 g
- Bơ thực vật thường80% chất béo, hỗn hợp, dạng hộp, có muối713 kcal / 100 g
- Bơ thực vật phết40-49% chất béo, hộp401 kcal / 100 g
- Margarinehydro hóa, 85% chất béo, không muối736 kcal / 100 g
- Margarine thông thường80% chất béo, hỗn hợp, dạng thanh, có muối717 kcal / 100 g
- Dầu thực vật phết bánhgiống bơ thực vật, 60% chất béo, dạng thanh/hộp/chai, có muối526 kcal / 100 g
- Chất phết dầu thực vậtgiống bơ thực vật, 60% chất béo, dạng thanh, có muối537 kcal / 100 g
- Bơ muốitối thiểu 80% chất béo732 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bơ thực vật
100 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?
100 g Bơ thực vật có 536 kcal, gồm 0 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 60 g chất béo.
50 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?
50 g Bơ thực vật có 268 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 30 g chất béo.
150 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?
150 g Bơ thực vật có 804 kcal, gồm 0 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 89 g chất béo.
200 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?
200 g Bơ thực vật có 1072 kcal, gồm 0 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 119 g chất béo.
250 g Bơ thực vật có bao nhiêu calo?
250 g Bơ thực vật có 1340 kcal, gồm 0 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 149 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5409 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ