Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ thực vật thường
Calo và thông tin dinh dưỡng
80% chất béo, hỗn hợp, dạng hộp, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 713 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 80 g 103%
- Chất béo bão hòa 14 g 71%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 657 mg 29%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 819 µg 91%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 15,4 mg 103%
- Vitamin K 91,7 µg 76%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,08 µg 3%
- Choline 12,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 5 mg 0%
- Kali 17 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 713 | 0,2 g | 0,8 g | 80 g |
| 1 khẩu phần | 14,2 g | 101 | 0 g | 0,1 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 28,4 g | 202 | 0,1 g | 0,2 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 7,1 g | 51 | 0 g | 0,1 g | 5,7 g |
| 3 khẩu phần | 42,6 g | 304 | 0,1 g | 0,3 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 56,8 g | 405 | 0,1 g | 0,4 g | 46 g |
| 50 g | 50 g | 357 | 0,1 g | 0,4 g | 40 g |
| 150 g | 150 g | 1070 | 0,3 g | 1,1 g | 120 g |
| 200 g | 200 g | 1426 | 0,4 g | 1,5 g | 160 g |
| 250 g | 250 g | 1783 | 0,6 g | 1,9 g | 200 g |
Thực phẩm tương tự
- Margarine80% chất béo, >24 g axit béo bão hòa, có muối719 kcal / 100 g
- Bơ thực vật80% chất béo, dạng thanh, bao gồm dầu ngô và dầu đậu nành thông thường và hydro hóa717 kcal / 100 g
- Bơ thực vật ít béo40% chất béo, <17 g axit béo bão hòa, có muối356 kcal / 100 g
- Sản phẩm bơ thực vật60% chất béo, dưới 17 g chất béo bão hòa, không muối541 kcal / 100 g
- Dầu thực vật phết bánhgiống bơ thực vật, 60% chất béo, dạng hộp, có muối, có bổ sung vitamin D533 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết giống bơ thực vật có sữa chuakhoảng 40% chất béo, dạng hộp, có muối330 kcal / 100 g
- Margarine dầu thực vật70% chất béo, đậu nành và đậu nành hydro hóa một phần, dạng thanh628 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bơ thực vật thường
100 g Bơ thực vật thường có bao nhiêu calo?
100 g Bơ thực vật thường có 713 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 80 g chất béo.
1 khẩu phần (14,2 g) Bơ thực vật thường có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (14,2 g) Bơ thực vật thường có 101 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (28,4 g) Bơ thực vật thường có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (28,4 g) Bơ thực vật thường có 202 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (7,1 g) Bơ thực vật thường có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,1 g) Bơ thực vật thường có 51 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
3 khẩu phần (42,6 g) Bơ thực vật thường có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (42,6 g) Bơ thực vật thường có 304 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 34 g chất béo.
4 khẩu phần (56,8 g) Bơ thực vật thường có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (56,8 g) Bơ thực vật thường có 405 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 46 g chất béo.
50 g Bơ thực vật thường có bao nhiêu calo?
50 g Bơ thực vật thường có 357 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 40 g chất béo.
150 g Bơ thực vật thường có bao nhiêu calo?
150 g Bơ thực vật thường có 1070 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 120 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172347 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ