Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 713 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất béo 80 g 103%
  • Chất béo bão hòa 14 g 71%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 657 mg 29%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 819 µg 91%
  • Vitamin C 0,1 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 15,4 mg 103%
  • Vitamin K 91,7 µg 76%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0,08 µg 3%
  • Choline 12,4 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 3 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 1 mg 0%
  • Phốt pho 5 mg 0%
  • Kali 17 mg 0%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7130,2 g0,8 g80 g
1 khẩu phần14,2 g1010 g0,1 g11 g
2 khẩu phần28,4 g2020,1 g0,2 g23 g
½ khẩu phần7,1 g510 g0,1 g5,7 g
3 khẩu phần42,6 g3040,1 g0,3 g34 g
4 khẩu phần56,8 g4050,1 g0,4 g46 g
50 g50 g3570,1 g0,4 g40 g
150 g150 g10700,3 g1,1 g120 g
200 g200 g14260,4 g1,5 g160 g
250 g250 g17830,6 g1,9 g200 g

Câu hỏi về Bơ thực vật thường

100 g Bơ thực vật thường có bao nhiêu calo?

100 g Bơ thực vật thường có 713 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 80 g chất béo.

1 khẩu phần (14,2 g) Bơ thực vật thường có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (14,2 g) Bơ thực vật thường có 101 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.

2 khẩu phần (28,4 g) Bơ thực vật thường có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (28,4 g) Bơ thực vật thường có 202 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 23 g chất béo.

½ khẩu phần (7,1 g) Bơ thực vật thường có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (7,1 g) Bơ thực vật thường có 51 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

3 khẩu phần (42,6 g) Bơ thực vật thường có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (42,6 g) Bơ thực vật thường có 304 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 34 g chất béo.

4 khẩu phần (56,8 g) Bơ thực vật thường có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (56,8 g) Bơ thực vật thường có 405 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 46 g chất béo.

50 g Bơ thực vật thường có bao nhiêu calo?

50 g Bơ thực vật thường có 357 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 40 g chất béo.

150 g Bơ thực vật thường có bao nhiêu calo?

150 g Bơ thực vật thường có 1070 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 120 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 172347 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ