Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bơ thực vật thông thường
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng cứng, đậu nành (hydro hóa)
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 719 kcal —
- Chất đạm 0,9 g 2%
- Carbohydrate 0,9 g 0%
- Chất béo 81 g 103%
- Chất béo bão hòa 17 g 84%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 943 mg 41%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 819 µg 91%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin E 3,1 mg 21%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,02 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 30 mg 2%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 23 mg 2%
- Kali 42 mg 1%
- Kẽm 0 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 719 | 0,9 g | 0,9 g | 81 g |
| 1 khẩu phần | 4,7 g | 34 | 0 g | 0 g | 3,8 g |
| 2 khẩu phần | 9,4 g | 68 | 0,1 g | 0,1 g | 7,6 g |
| ½ khẩu phần | 2,4 g | 17 | 0 g | 0 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 14,1 g | 101 | 0,1 g | 0,1 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 18,8 g | 135 | 0,2 g | 0,2 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 360 | 0,5 g | 0,5 g | 40 g |
| 150 g | 150 g | 1079 | 1,4 g | 1,4 g | 121 g |
| 200 g | 200 g | 1438 | 1,8 g | 1,8 g | 161 g |
| 250 g | 250 g | 1798 | 2,3 g | 2,3 g | 201 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ thực vật hộpđã hydro hóa, dầu đậu nành697 kcal / 100 g
- Bơ thực vật80% chất béo, dạng thanh, bao gồm dầu ngô và dầu đậu nành thông thường và hydro hóa717 kcal / 100 g
- Margarinehydro hóa, 65% chất béo, có muối607 kcal / 100 g
- Margarine dầu thực vật70% chất béo, đậu nành và đậu nành hydro hóa một phần, dạng thanh628 kcal / 100 g
- Chất béo thực vật rắnđể chiên898 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bơ thực vật và bơdạng bơ thực vật, dầu đậu nành và bơ727 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết giống bơ thực vật làm từ dầu cải và dầu đậu nànhtrong hộp, đã hydro hóa, 50% chất béo435 kcal / 100 g
- Sản phẩm bơ thực vật60% chất béo, dưới 17 g chất béo bão hòa, không muối541 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bơ thực vật thông thường
Bơ thực vật thông thường dùng để làm gì?
Bạn có thể phết lên bánh mì, trộn vào khoai tây nghiền hoặc dùng để xào và làm bánh. Khi làm bánh, dùng loại dạng thanh nếu công thức cần chất béo rắn để giữ cấu trúc.
Có thể dùng bơ thực vật thông thường thay bơ động vật trong làm bánh không?
Thường có thể thay theo cùng khối lượng, nhưng bánh có thể mềm hơn hoặc ít thơm béo hơn; loại dạng thanh cho kết quả gần với bơ hơn loại mềm trong hộp. Với bánh quy, làm lạnh khối bột trước khi nướng giúp bánh giữ dáng.
Bơ thực vật thông thường có dùng để chiên được không?
Có thể dùng để áp chảo hoặc xào ở lửa vừa, nhưng loại có nhiều nước dễ bắn và cháy khi đun quá nóng. Nếu cần chiên ngập dầu hoặc làm nóng lâu ở nhiệt độ cao, hãy chọn dầu ăn phù hợp hơn.
Mỗi lần phết bánh mì nên dùng bao nhiêu bơ thực vật thông thường?
Một thìa cà phê khoảng 4,7 g là lượng nhỏ để phết một lát bánh mì. Bơ thực vật thông thường giàu năng lượng: 719 kcal trên 100 g.
Bơ thực vật thông thường có cần bảo quản trong tủ lạnh không?
Có; giữ trong hộp kín ở ngăn mát để bơ không hấp thụ mùi thức ăn và không bị mềm nhũn. Đừng để lâu ngoài bàn bếp, nhất là khi thời tiết nóng.
Bơ thực vật thông thường có chứa sữa không?
Không thể kết luận chỉ từ tên gọi: một số loại có thành phần từ sữa, còn loại khác hoàn toàn từ thực vật. Nếu cần tránh sữa hoặc dị ứng, hãy xem danh sách thành phần và cảnh báo dị ứng trên bao bì.
Bơ thực vật thông thường khác bơ thực vật dạng thanh thế nào?
Loại dạng thanh thường rắn và giữ hình tốt hơn, nên hợp với bánh quy, bánh ngọt cần tạo lớp hoặc công thức yêu cầu chất béo rắn. Loại thông thường mềm hơn thường tiện để phết; năng lượng của chúng lần lượt là 703 và 719 kcal trên 100 g.
Bơ thực vật thông thường có thể thay dầu ăn không?
Có thể thay trong món xào nhanh hoặc để tạo vị béo cho rau, nhưng không nên đổi ngang khối lượng trong công thức làm bánh vì bơ thực vật có cả nước, còn dầu là chất béo lỏng. Khi thay dầu bằng bơ thực vật, món ăn cũng dễ bắn hơn lúc làm nóng.
Nguồn: USDA FoodData Central 171018 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ