Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 727 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 80 g 103%
- Chất béo bão hòa 14 g 71%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 719 mg 31%
- Cholesterol 12 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 819 µg 91%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 3,9 mg 26%
- Vitamin K 86,5 µg 72%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,02 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,04 mg 0%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 10 mg 1%
- Kali 22 mg 0%
- Kẽm 0,03 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 727 | 0,3 g | 0,8 g | 80 g |
| 1 khẩu phần | 14,1 g | 103 | 0 g | 0,1 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 28,2 g | 205 | 0,1 g | 0,2 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 7,1 g | 51 | 0 g | 0,1 g | 5,7 g |
| 3 khẩu phần | 42,3 g | 308 | 0,1 g | 0,3 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 56,4 g | 410 | 0,2 g | 0,4 g | 45 g |
| 50 g | 50 g | 364 | 0,2 g | 0,4 g | 40 g |
| 150 g | 150 g | 1091 | 0,5 g | 1,2 g | 121 g |
| 200 g | 200 g | 1454 | 0,6 g | 1,5 g | 161 g |
| 250 g | 250 g | 1818 | 0,8 g | 1,9 g | 201 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp bơ và bơ thực vậtgiống bơ thực vật, 80% chất béo, dạng thanh, không muối718 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết giống bơ thực vật làm từ dầu cải và dầu đậu nànhtrong hộp, đã hydro hóa, 50% chất béo435 kcal / 100 g
- Margarine dầu thực vật70% chất béo, đậu nành và đậu nành hydro hóa một phần, dạng thanh628 kcal / 100 g
- Bơ thực vật dầu đậu nànhhộp, không hydro hóa710 kcal / 100 g
- Bơ thực vật dạng thanhdầu canola và/hoặc dầu đậu nành719 kcal / 100 g
- Dầu đậu nành và ô liu pha trộncó dầu đậu nành, có dầu ô liu900 kcal / 100 g
- Chất phết dầu thực vậtgiống bơ thực vật, dạng thanh hoặc hộp, có vị ngọt534 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bơmặn675 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết dầu thực vật và bơgiống bơ thực vật, giảm calo, trong hộp, có muối450 kcal / 100 g
- Chất béo thực vật phết bánh dạng bơ thực vật67-70% chất béo, hộp606 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hỗn hợp bơ thực vật và bơ
Hỗn hợp bơ thực vật và bơ khác gì bơ thường?
Đây là sản phẩm trộn chất béo từ bơ sữa với dầu thực vật, thường mềm và dễ phết hơn bơ nguyên chất khi lấy ra khỏi tủ lạnh. Tỉ lệ pha trộn quyết định hương vị và độ mềm.
Có thể dùng hỗn hợp bơ thực vật và bơ để chiên, xào không?
Có thể dùng để áp chảo trứng, rau hoặc làm bánh mì nướng, nhưng thành phần nước và dầu khiến sản phẩm dễ bắn và nâu nhanh hơn dầu ăn. Dùng lửa vừa, và tránh đun đến khi bốc khói.
Dùng hỗn hợp bơ thực vật và bơ thay bơ trong làm bánh được không?
Có thể thay theo cùng khối lượng trong bánh quy, bánh mì nhanh hoặc lớp phủ; bánh có thể mềm và ít thơm vị bơ hơn. Với bánh ngàn lớp hay công thức cần bơ lạnh tạo lớp, nên dùng đúng loại chất béo mà công thức yêu cầu.
Bảo quản hỗn hợp bơ thực vật và bơ thế nào sau khi mở?
Đậy kín và giữ trong ngăn mát, dùng dao sạch để lấy nhằm tránh vụn thức ăn lẫn vào. Không để hộp trên bàn bếp nhiều giờ; nếu đã chảy mềm, cất lại lạnh sớm.
Ăn hỗn hợp bơ thực vật và bơ với món gì ngon?
Phết lên bánh mì, bánh mì nướng hoặc ngô luộc; cũng có thể cho một chút vào khoai tây nghiền hay rau củ nóng để tạo độ bóng và vị béo. Với bánh mì kẹp, lấy trực tiếp từ ngăn mát thường dễ phết hơn bơ cứng.
Hỗn hợp bơ thực vật và bơ có thể thay bằng dầu ăn không?
Khi xào hoặc áp chảo, dầu ăn có thể thay được, nhưng món sẽ thiếu vị bơ và không thể phết lên bánh mì. Trong công thức làm bánh, dầu lỏng thường không thay ngang khối lượng được vì không tạo kết cấu như chất béo đặc.
Hỗn hợp bơ thực vật và bơ có nhiều muối không?
Một thìa canh khoảng 14 g chứa 719 mg natri. Nếu dùng để nấu món đã có nước mắm, nước tương hoặc muối, hãy nêm phần còn lại sau khi nếm.
Hỗn hợp bơ thực vật và bơ có nhiều vitamin A không?
Có: 100 g cung cấp 819 µg vitamin A. Đây là lượng lớn cho một phần ăn nhỏ, nên xem sản phẩm như chất béo dùng để phết hoặc nấu, không phải nguồn dinh dưỡng chính.
Nguồn: USDA FoodData Central 172339 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ